Kaori Dict

かみ

kami

N4

Âm Hán-Việt: PHÁT

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.tóc
  1. danh từ

    1.hair (on the head)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn cắt tóc à?

    Did you cut your hair?

  • Tôi muốn gội đầu quá.

    I want to wash my hair.

  • Cô gái đó đã gội đầu.

    The girl washed her hair.

  • Tôi cần phải đi cắt tóc.

    I must get my hair cut.

  • Tôi đã cắt tóc trước khi đi du lịch.

    Before taking a journey, I got a haircut.

  • Tom dùng khăn tắm lau khô tóc.

    Tom towel-dried his hair.

  • Tom cần phải đi cắt tóc.

    Tom needs a haircut.

  • Chàng trai đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.

    The boy dyed his hair because he wanted to be noticed.

  • Tôi cần phải tẩy tóc ở tiệm.

    I need to get my hair bleached at the salon.

  • Họ chế giễu kiểu tóc mới của Jack.

    They made fun of Jack's haircut.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

髪 (かみ) — tóc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict