Kaori Dict

加味

かみ

kami

N3

Âm Hán-Việt: GIA VỊ

JLPT N3 · Bài 61

Nghĩa

enseasoning, flavoringNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.seasoning; flavoring; flavouring

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.addition; inclusion; taking into account

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加味 (かみ) — seasoning, flavoring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict