Kaori Dict

かみ

kami

N5

Âm Hán-Việt: CHỈ

JLPT N5 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.chi
  1. danh từ

    1.paper

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giấy được làm từ gỗ.

    Paper is made from wood.

  • Tôi đã xé tờ giấy đó ra thành từng mảnh.

    I tore the paper into pieces.

  • Tom thích gấp máy bay giấy.

    Tom likes making paper aeroplanes.

  • Ngày nay, giấy được dùng nhiều mỗi ngày.

    Today, paper is used in quantity every day.

  • Khi đo độ pH của một chất lỏng (tính axít, tính trung tính, tính kiềm) bằng giấy quỳ tím, đừng nhúng toàn bộ tờ giấy vào trong chất lỏng đó, mà hãy chỉ nhúng phần đầu của tờ giấy mà thôi.

    When investigating the pH (acidic, neutral, alkaline) of a liquid, don't soak the litmus paper completely in the liquid but just put the end of the paper in it.

  • Draw a line on the paper.

  • I need some paper.

  • I need some paper.

  • There is no paper to write on.

  • I made a paper plane.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

紙 (かみ) — chi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict