Kaori Dict

かみ

kami

N3

Âm Hán-Việt: THẦN

JLPT N3 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.thần linh; thần thánh
  1. danh từ

    1.god; deity; divinity; spirit; kami

  2. tiền tố danh từtính từ đuôi なtiếng lóng

    2.god-tier; incredible; fantastic; amazing

  3. danh từkính ngữ (尊敬語)cổ

    3.Emperor (of Japan)

  4. danh từcổ

    4.thunder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tránh voi chả xấu mặt nào.

    Let sleeping dogs lie.

  • Chúa đã tạo ra "Trời" và "Đất".

    God created the heaven and the earth.

  • Chúa tạo ra con người dựa trên hình mẫu của chính mình.

    God created man in his own image.

  • Hỡi Chúa của con, hỡi Chúa của con, tại sao ngài lại nỡ bỏ rơi con?

    My God, my God, why hast thou forsaken me?

  • Hỡi thần linh của con, hỡi thần linh của con, sao ngài lại bỏ rơi con?

    My God, my God, why hast thou forsaken me?

  • Chúa đã tạo ra phụ nữ để thuần hóa đàn ông.

    Gods created women to tame men.

  • Lý do vì sao Chúa tha thứ cho những hành động đó của Satan được lý giải trong sách Job của Kinh Thánh.

    Why God allows these sorts of actions by Satan is explained in the Book of Job in the Bible.

  • Man is not as almighty as God.

  • Honesty is the best policy.

  • Now there is neither God nor Buddha.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神 (かみ) — thần linh; thần thánh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict