Kaori Dict

かみ

kami

N3

Âm Hán-Việt: THƯỢNG

JLPT N3 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.trên; đầu; cao
  1. danh từ

    1.upper reaches (of a river); upper stream

  2. danh từ

    2.top; upper part; upper half (of the body)

  3. danh từ

    3.long ago

  4. danh từ

    4.beginning; first

  5. danh từkính ngữ (尊敬語)

    5.person of high rank (e.g. the emperor)

  6. danh từ

    6.government; imperial court

  7. danh từ

    7.imperial capital (i.e. Kyoto); capital region (i.e. Kansai); region (or direction of) the imperial palace

  8. danh từ

    8.head (of a table)

  9. danh từkính ngữ (尊敬語)

    9.wife; mistress (of a restaurant)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上 (かみ) — trên; đầu; cao | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict