Kaori Dict

卒業

そつぎょう

sotsugyou

N4

Âm Hán-Việt: TỐT NGHIỆP

JLPT N4 · Bài 23

Nghĩa

  1. 1.hoàn thành; rời bỏ
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.graduation; completion (of a course)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.moving on (from); outgrowing (something)

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.leaving (a group, company, etc.); quitting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cuối cùng tôi đã tốt nghiệp cấp hai.

    At last, I graduated from junior high school.

  • Từ khi tốt nghiệp 15 năm trước, tôi chưa gặp lại các bạn cùng lớp năm xưa.

    Since graduation fifteen years ago I have never run into my former classmates.

  • Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã quyết định sống ở Úc.

    I've decided to live in Australia after I graduate from college.

  • Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã quyết định sống ở Úc.

    I've decided to live in Australia after I graduate from college.

  • Vì sau khi tốt nghiệp thạc sĩ xong không có việc làm, nên tôi đã đi tu ở Ấn Độ.

  • After he left school, he went to London.

  • I feel I'm growing out of pop music.

  • I graduated from the school.

  • Tom graduated.

  • I'll graduate this year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卒業 (そつぎょう) — hoàn thành; rời bỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict