第22課/N4 · Bài 22
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
phản hồi; trả lời; đáp
- 2
enmetropolitan
- 3
sản nghiệp; ngành công nghiệp; ngành nghề; sinh kế
- 4
truyền; thông báo; kể
- 5
người giàu
- 6
giải thích
- 7
enisland
- 8
đồ dùng; công cụ
- 9
trượt; trượt lăn; trượt ngã; trượt qua
- 10
đến mức đó; tới mức đó
- 11
trên; hơn
- 12ママmama
mẹ; mẹ; bà
- 13
tàu nhanh; đặc biệt
- 14プレゼントpurezento
quà tặng
- 15よるとyoruto
theo
- 16
vợ; phụ nữ
- 17
trở về
- 18
tình trạng; sức khỏe; tình hình
- 19
ensolid, hard, firm
- 20
trú xá trường
例文Câu ví dụ trong bài
- 返事手紙の返事をお忘れなく。
Đừng quên trả lời thư nhé.
- 都「都庁舎でもらえますよ」と係員が付け加えた。
"You can get it at the courthouse," the clerk added.
- 産業日本は産業国である。
Japan is an industrial country.
- 伝える我々はお互いに身振りで意見を伝えあった。
Chúng tôi truyền đạt ý tưởng cho nhau bằng cử chỉ.
- お金持ち叔母は非常なお金持ちだからといって、それだけ幸せというわけではない。
My aunt is none the happier for her great wealth.
- 説明説明するの難しいなあ。
Cái đó khó giải thích đấy.
- 島この島にはどれぐらい居る予定なの?
Bạn định ở lại trên hòn đảo này bao lâu?
- 道具言語は人間社会にとって欠くことのできない道具である。
Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.
- 滑る滑って足首を捻挫した。
I slipped and twisted my ankle.
- それ程私はクラシックをよく聴くが、古典派の作品はそれほど好きではない。
Tôi hay nghe nhạc cổ điển, nhưng tôi lại không thích nghe nhạc theo trường phái cổ điển đến thế.