Kaori Dict

道具

どうぐ

dougu

N4

Âm Hán-Việt: ĐẠO CỤ

JLPT N4 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.đồ dùng; công cụ
  1. danh từ

    1.tool; implement; instrument; utensil; apparatus; device

  2. danh từ

    2.means

  3. danh từ

    3.furniture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.

    Language is an indispensable instrument of human society.

  • This tool is good for nothing.

  • Don't handle these tools roughly.

  • Don't handle the tools roughly.

  • He was used as a tool.

  • Got the tools in my pocket.

  • This tool is of great use.

  • There are a lot of tools in the box.

  • I have nothing to write with.

  • She bought a tea set.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道具 (どうぐ) — đồ dùng; công cụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict