Kaori Dict

Cụ

tool · utensil · means · possess

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#629 / 2.501
Bộ thủ
bộ 12
Từ JLPT chứa chữ
12
Pinyin
ju4
Tiếng Hàn

tool · utensil · means · possess · ingredients · counter for armor, suits, sets of furniture

Từ chứa chữ này · dễ trước

おもちゃomochaNGOẠN CỤ

đồ chơi

N4
つまtsumaTHÊ

vợ; phụ nữ

N4
どうぐdouguĐẠO CỤ

đồ dùng; công cụ

N4
ぐあいguaiCỤ HỢP

tình trạng; sức khỏe; tình hình

N4
かぐkaguGIA CỤ

enfurniture

N3
そなえるsonaeru

đón

N3
ぐたいgutaiCỤ THỂ

enconcrete, tangible, material

N3
えのぐenogu

sơn vẽ; màu nước

N2
きぐkiguKHÍ CỤ

đồ dùng; dụng cụ; thiết bị; công cụ

N2
ぶんぼうぐbunbouguVĂN PHÒNG CỤ

văn phòng phẩm; văn phòng; dụng cụ

N2
あまぐamaguVŨ CỤ

quần áo mưa

N1
けいぐkeiguKÍNH CỤ

trân trọng; tôn trọng

N1
やぐyaguDẠ CỤ

giường; bộ đồ ngủ

N1
そなわるsonawaru

được trang bị; có sẵn; được ban tặng; thuộc về

N1
がんぐganguNGOẠN CỤ

đồ chơi

N1
ウルグアイuruguaiVŨ LIỄU BỐI

enUruguay

thông dụng
かなぐkanaguKIM CỤ

phụ kiện kim loại

thông dụng
guCỤ

công cụ; nguyên liệu; bộ đồ

thông dụng
ぐしょうgushouCỤ TƯỢNG

hiện thực hoá; biểu hiện cụ thể

thông dụng
ぐたいかgutaikaCỤ THỂ HOÁ

hiện thực hoá; thực thể hoá

thông dụng
ぐたいてきgutaitekiCỤ THỂ ĐÍCH

rõ ràng; cụ thể

thông dụng
こどうぐkodouguTIỂU ĐẠO CỤ

ensmall tool; gadget · (stage) properties; prop

thông dụng
しんぐshinguTẨM CỤ

đồ ngủ

thông dụng
ようぐyouguDỤNG CỤ

entool; implement; instrument; equipment

thông dụng
ひっきようぐhikkiyouguBÚT KÝ DỤNG CỤ

enwriting implement; writing tool

thông dụng
ぶんぐbunguVĂN CỤ

enstationery

thông dụng
いちぐichiguNHẤT CỤ

enone set

けしょうどうぐkeshoudouguHOÁ TRANG ĐẠO CỤ

entoilet articles; makeup kit

かぐやkaguyaGIA CỤ ỐC

enfurniture store; furniture dealer

きゅうぐkyuuguCUNG CỤ

enthings used in archery

ぐげんgugenCỤ HIỆN

enincarnation; embodiment; realization; giving concrete form (to)

ぐしょうてきgushoutekiCỤ TƯỢNG ĐÍCH

enconcrete; material; representational; figurative

ぐしょうびじゅつgushoubijutsuCỤ TƯỢNG MỸ THUẬT

enrepresentational art

ぐそくgusokuCỤ TÚC

encompleteness; being fully equipped · (suit of) armor; armour

ぐたいさくgutaisakuCỤ THỂ SÁCH

enconcrete plan

ぐたいれいgutaireiCỤ THỂ LỆ

enconcrete example

ぐちんguchinCỤ TRẦN

enreport in detail; formal statement

ぐゆうguyuuCỤ HỮU

enpreparedness; possession

けいぐkeiguHÌNH CỤ

eninstruments of punishment

たてぐtateguKIẾN CỤ

enfittings that open and close (doors, windows, shoji, fusuma, etc.); fixtures

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

具 (Cụ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict