Kaori Dict

つま

tsuma

N4

Âm Hán-Việt: THÊ

JLPT N4 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.vợ; phụ nữ
  1. danh từ

    1.wife

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.garnish (esp. one served with sashimi); trimmings

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.accompaniment; side (remark)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã đến bệnh viện thăm vợ.

    I went to the hospital to see my wife.

  • Tuần trước vợ tôi đã sinh em bé.

    My wife had a baby last week.

  • Đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm.

    Men make houses, women make homes.

  • Vợ tôi đang chuẩn bị bữa tối.

    My wife is preparing dinner right now.

  • Anh ta được vợ vá cái áo.

    He got his shirt mended by his wife.

  • Vợ tôi bảo tôi vứt cái mũ cũ này đi.

    My wife told me to do away with this old hat.

  • Vợ tôi khóc không ngớt vì nữ hoàng Elizabeth đệ nhị qua đời.

    My wife is crying a river of tears because Queen Elizabeth II has passed away.

  • Do we have anything I can snack on?

  • He was accompanied by his wife.

  • I'm concerned about my wife's hacking cough.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妻 (つま) — vợ; phụ nữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict