Kaori Dict

小道具

こどうぐ

kodougu

thông dụng

Âm Hán-Việt: TIỂU ĐẠO CỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.small tool; gadget

  2. danh từ

    2.(stage) properties; prop

  3. danh từviết tắt

    3.prop master

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These gadgets seem to be of no use.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小道具 (こどうぐ) — small tool; gadget | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict