Kaori Dict

古道具

ふるどうぐ

furudougu

Âm Hán-Việt: CỔ ĐẠO CỤ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old furniture; curios; secondhand goods

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古道具 (ふるどうぐ) — old furniture; curios; secondhand goods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict