Kaori Dict

文房具

ぶんぼうぐ

bunbougu

N2

Âm Hán-Việt: VĂN PHÒNG CỤ

JLPT N2 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.văn phòng phẩm; văn phòng; dụng cụ
  1. danh từ

    1.stationery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I bought this pen at the stationer's around the corner.

  • We buy stationery in bulk.

  • He bought some stationery at the school store.

  • I bought new notebooks and stationery to use at school.

  • Mr Tanaka makes a living running a small stationery shop near the station.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文房具 (ぶんぼうぐ) — văn phòng phẩm; văn phòng; dụng cụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict