Kaori Dict

Văn · Vấn

sentence · literature · style · art

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
4
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#190 / 2.501
Bộ thủ
bộ 67
Từ JLPT chứa chữ
24
Pinyin
wen2, wen4
Tiếng Hàn

sentence · literature · style · art · decoration · figures · plan · literary radical (no. 67)

Từ chứa chữ này · dễ trước

さくぶんsakubunTÁC VĂN

bài văn; bài luận; tác phẩm viết; văn bản hình thức

N5
ぶんしょうbunshouVĂN CHƯƠNG

đoạn văn

N5
ぶんかbunkaVĂN HOÁ

nền văn hoá

N4
ぶんがくbungakuVĂN HỌC

văn học cổ

N4
ぶんぽうbunpouVĂN PHÁP

ngữ pháp; quy tắc ngôn ngữ

N4
がくもんgakumonHỌC VẤN

enscholarship, study, learning

N3
ちゅうもんchuumonCHÚ VĂN

đặt hàng; yêu cầu; đặt mua; chỉ thị

N3
ぶんbunVĂN

câu văn

N3
もんくmonkuVĂN CÂU

đơn xin; phàn nàn; lời nói; biểu hiện

N3
もじmojiVĂN TỰ

chữ; ký tự; chữ viết

N3
ぶんめいbunmeiVĂN MINH

văn hóa; thời kỳ Bunmei

N3
ろんぶんronbunLUẬN VĂN

bài luận; bài viết

N3
いしぶみishibumiBI

đài bích; bức tượng

N3
えいぶんeibunANH VĂN

văn bản tiếng Anh; câu tiếng Anh

N2
じんぶんかがくjinbunkagakuNHÂN VĂN KHOA HỌC

nhân văn

N2
ぶんげいbungeiVĂN VÂN

văn học; nghệ thuật; văn hoá

N2
ぶんけんbunkenVĂN HIẾN

tài liệu; sách tham khảo; văn bản

N2
ぶんたいbuntaiVĂN THỂ

phong cách; thể loại; cách viết

N2
ぶんぼうぐbunbouguVĂN PHÒNG CỤ

văn phòng phẩm; văn phòng; dụng cụ

N2
ぶんみゃくbunmyakuVĂN MẠCH

ngữ cảnh; bối cảnh; tình huống

N2
げんぶんgenbunNGUYÊN VĂN

bản gốc

N1
ぶんかざいbunkazaiVĂN HOÁ TÀI

encultural assets, cultural property

N1
ぶんごbungoVĂN NGỮ

enwritten language, literary language

N1
わぶんwabunHOÀ VĂN

hòa văn; văn bản tiếng Nhật; câu Nhật

N1
ぶんしょbunshoVĂN THƯ

tài liệu; giấy tờ; văn bản

N1
ほんぶんhonbunBẢN VĂN

nội dung; đoạn văn; phần chính

N1
いちもんichimonNHẤT VĂN

một đồng; một chữ

thông dụng
えいぶんがくeibungakuANH VĂN HỌC

văn học Anh; văn học Anh quốc

thông dụng
よこもじyokomojiHOÀNH VĂN TỰ

chữ viết ngang; chữ Latin; chữ phương Tây

thông dụng
えもじemojiHỘI VĂN TỰ

biểu tượng cảm xúc; biểu tượng hình

thông dụng
かんぶんkanbunHÁN VĂN

văn học cổ

thông dụng
こうぶんkoubunCÔNG VĂN

enofficial document; archives

thông dụng
こうぶんしょkoubunshoCÔNG VĂN THƯ

enofficial document; archives

thông dụng
さんぶんsanbunTÁN VĂN

enprose

thông dụng
じゅうようぶんかざいjuuyoubunkazaiTRỌNG YẾU VĂN HOÁ TÀI

enimportant cultural property; important cultural asset

thông dụng
じゅんぶんがくjunbungakuTHUẦN VĂN HỌC

enpure literature; belles-lettres

thông dụng
じょぶんjobunTỰ VĂN

enpreface; foreword; introduction

thông dụng
こもじkomojiTIỂU VĂN TỰ

enlowercase letter · small letter

thông dụng
じょうぶんjoubunĐIỀU VĂN

entext (of a law, treaty, contract, etc.); provisions

thông dụng
ぜんぶんzenbunTIỀN VĂN

enthe above sentence; the foregoing remark · preamble (to a statute, constitution, etc.)

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文 (Văn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict