Kaori Dict

和文

わぶん

wabun

N1

Âm Hán-Việt: HOÀ VĂN

JLPT N1 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.hòa văn; văn bản tiếng Nhật; câu Nhật
  1. danh từ

    1.Japanese text; sentence in Japanese

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please translate this Japanese text into French.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

和文 (わぶん) — hòa văn; văn bản tiếng Nhật; câu Nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict