第93課/N1 · Bài 93
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
đọc to; đọc trần; đọc lời
- 2
lãng phí tài nguyên; lãng phí thời gian
- 3
công sức; nỗ lực; khó khăn
- 4ロープウェイroopuuei
cáp treo
- 5ロープroopu
dây buộc
- 6
đáng tin; hợp lý; tốt
- 7
thô bạo; thẳng thắn; không che giấu
- 8ロマンチックromanchikku
lãng mạn
- 9
luận ngị; tranh luận; bàn luận; thảo luận
- 10
logic; lý luận; suy luận
- 11
hành tinh; sao chổi; thiên thể
- 12
kỹ năng; nghệ thuật; thủ thuật
- 13
cố ý; đặc biệt; có công sức
- 14
phiền phức; khó chịu
- 15
đậu cánh đồng; chim di cư
- 16ワットwatto
điện năng
- 17
lời xin lỗi; hối lỗi; xin lỗi
- 18
hòa văn; văn bản tiếng Nhật; câu Nhật
- 19
rơm; rơm rạ
- 20
tỷ lệ; phần trăm; tỉ lệ chia
例文Câu ví dụ trong bài
- 朗読彼はその詩を一本調子で朗読した。
He read the poem in a monotone.
- 浪費私は私の時間を浪費させる人間を殺さなくてはならなない。
Ta phải giết ngươi vì đã làm lãng phí thời gian của ta.
- 労力コンピューターを使えば数字やグラフを扱うときに多くの時間と労力が省ける。
Computers will save you much time and energy when you deal with figures and graphs.
- ロープこのロープは強いですね。
This rope is strong, isn't it?
- 碌な麻薬に手を出すとろくなことはない。
If you mess with drugs, you're asking for trouble.
- 露骨露骨に嫌な顔をして、彼を睨みつけた。
I glared at him with a blatant look of disapproval on my face.
- ロマンチックすごくロマンチック!
Rất lãng mạn!
- 論議彼らはその問題を論議した。
Họ đã thảo luận vấn đề đó.
- 論理どうするかを決めるときは、論理ではなく本能を当てにする。
In making a decision, I rely not on logic but on instinct.
- 惑星惑星は太陽の周囲を回転する。
Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.