Kaori Dict

わら

wara

N1

Âm Hán-Việt: CẢO

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.rơm; rơm rạ
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.straw

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That straw catches fire easily.

  • Drowning men clutch at straws.

  • You cannot make bricks without straw.

  • In Hokkaido, they make horses of straw.

  • Is this hay or straw?

  • He'll clutch at any straw.

  • That movie was really funny.

  • A man of straw is worth a woman of gold.

  • The last straw breaks the camel's back.

  • These straw mats, called "tatami" in Japanese, are no longer made by hand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藁 (わら) — rơm; rơm rạ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict