Kaori Dict

ワット

watto

N1

JLPT N1 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.điện năng
  1. danh từ

    1.watt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The output power of a one square meter solar panel is about one watt, so it is difficult to use solar power on a large scale at present.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ワット — điện năng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict