Kaori Dict

わっと

watto

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từonomatopoeic or mimetic word

    1.suddenly and in a loud voice (e.g. sobbing)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The young girl burst into tears.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

わっと — suddenly and in a loud voice (e.g. sobbing) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict