Kaori Dict

割り

わり

wari

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.tỷ lệ; phần trăm; tỉ lệ chia
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.rate; ratio; proportion

  2. danh từ

    2.one tenth; ten percent

    usu. 割

  3. danh từ

    3.(comparative) profit; gain

    usu. 割り

  4. danh từhậu tố danh từ

    4.assignment; allotment; allocation

    usu. 割り

  5. danh từsumo

    5.match; schedule of matches

    usu. 割り

  6. hậu tố danh từ

    6.diluted with (of drinks); mixed with

    usu. 割り

  7. hậu tố danh từviết tắt

    7.discount; rebate

    usu. 割

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ông ấy trông già hơn so với tuổi.

    He looks old for his age.

  • Ông anh ta vẫn trông rất khỏe mạnh cho dù đã có tuổi.

    His grandfather is still very healthy for his age.

  • Cô ấy năm nay đã 30, nhưng trông cô ấy lại già hơn so với tuổi.

    She is in her thirties, but looks old for her age.

  • I received a good job offer.

  • Tom got time and a half when he worked beyond his usual quitting time.

  • I usually cut loose a bit and drink plenty before a day off work, but if my drinks are cut with tochu tea, then I get absolutely no hangover.

  • It's quite possible.

  • Sorry. I can't pay.

  • Crime doesn't pay.

  • He's short for his age.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

割り (わり) — tỷ lệ; phần trăm; tỉ lệ chia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict