Kaori Dict

渡り鳥

わたりどり

wataridori

N1

JLPT N1 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.đậu cánh đồng; chim di cư
  1. danh từ

    1.migratory bird; bird of passage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many migratory birds come to this pond every year in winter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渡り鳥 (わたりどり) — đậu cánh đồng; chim di cư | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict