Kaori Dict

渡

Độ

transit · ford · ferry · cross

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#446 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
du4
Tiếng Hàn
도

transit · ford · ferry · cross · import · deliver · diameter · migrate

Từ chứa chữ này · dễ trước

ちょっとchottoNHẤT THỐN

một chút; hơi

N5
わたすwatasu

đưa; chuyển; giao

N5
わたるwataru

đi qua; qua lại

N5
はしわたしhashiwatashi

trung gian; môi giới; cầu nối

N1
みわたすmiwatasu

quanh ngắm; khảo sát

N1
わたりどりwataridori

đậu cánh đồng; chim di cư

N1
かとkatoQUÁ ĐỘ

chuyển giao

thông dụng
かときkatokiQUÁ ĐỘ KỲ

thời kỳ chuyển đổi

thông dụng
いいわたすiiwatasu

công bố; báo cáo; phán quyết; ra lệnh

thông dụng
つなわたりtsunawatari

đi trên thừng thẳng

thông dụng
てわたすtewatasu

giao tay; chuyển giao

thông dụng
ゆずりわたすyuzuriwatasu

bàn giao; chuyển giao; nhượng; nhượng

thông dụng
じょうとjoutoNHƯỢNG ĐỘ

chuyển nhượng; nhượng quyền

thông dụng
わたしぶねwatashibune

thuyền đưa người

thông dụng
わたりwatari

qua lại; di cư; chuyển giao

thông dụng
とこうtokouĐỘ HÀNG

đi qua biển; du lịch nước ngoài

thông dụng
とらいtoraiĐỘ LAI

nhập khẩu; du nhập

thông dụng
ふわたりfuwatari

bị trả chậm; không thanh toán; séc trả lại

thông dụng
いきわたるikiwataru

lan truyền; lan rộng; phổ biến

thông dụng
うけわたしukewatashi

giao nhận; chuyển giao

thông dụng
ひきわたすhikiwatasu

giao nộp; bàn giao; chuyển giao; giao trả

thông dụng
ひきわたしhikiwatashi

delivery; giao nhận; chuyển giao

thông dụng
はわたりhawatari

độ dài lưỡi; đi chân trần trên lưỡi dao

thông dụng
いいわたしiiwatashi

phán quyết; lệnh

thông dụng
わたしwatashi

điểm hải trình; giao hàng

thông dụng
にわたってniwatatte

trên; qua; trong suốt

thông dụng
おうきゅうとかoukyuutokaƯNG CẤP ĐỘ HÀ

enhasty crossing

さげわたすsagewatasu

ento make a (government) grant · to release (a criminal)

かりわたしkariwatashi

entemporary approximate payment

かとてきkatotekiQUÁ ĐỘ ĐÍCH

entransitional

ひびきわたるhibikiwataru

ento resound; to echo; to reverberate

こわたりkowatari

enold imported article (esp. a precious item imported during or before the Muromachi period)

おみわたりomiwatari

enridged cracks that form in the ice on Lake Suwa

こうはんわたしkouhanwatashi

enfree on board; FOB

さえわたるsaewataru

ento be clear; to be distinct; to be precise · to be skillful; to be skilful; to be deft

さんしょうわたしsanshouwatashi

encall by reference; pass by reference

てわたしtewatashi

enpersonal delivery; handing over in person

うけわたすukewatasu

ento deliver; to hand over; to transfer

もうしわたすmoushiwatasu

ento tell; to announce; to declare; to pass (a sentence); to order

すみわたるsumiwataru

ento be perfectly clear

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渡 (Độ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict