Kaori Dict

過渡期

かとき

katoki

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÁ ĐỘ KỲ

Nghĩa

  1. 1.thời kỳ chuyển đổi
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.transition period

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The educational system is in transition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過渡期 (かとき) — thời kỳ chuyển đổi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict