Kaori Dict

手渡す

てわたす

tewatasu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to hand (over); to deliver in person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She handed me a sheet of paper.

  • I handed a map to him.

  • She handed out a key to him.

  • She handed him the money.

  • He handed a note to me.

  • I handed the mike to him.

  • I handed Tom the map.

  • She handed him his jacket.

  • Tom handed the money to Mary.

  • Tom handed Mary the photographs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手渡す (てわたす) — to hand (over); to deliver in person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict