Kaori Dict

綱渡り

つなわたり

tsunawatari

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đi trên thừng thẳng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.tightrope walking; high-wire act; funambulism

  2. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ

    2.treading a tightrope; walking on thin ice; pulling a risky balancing act

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She dared to walk the tightrope without a net.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

綱渡り (つなわたり) — đi trên thừng thẳng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict