綱渡り
つなわたり
tsunawatari
thông dụng
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.tightrope walking; high-wire act; funambulism
- danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ
2.treading a tightrope; walking on thin ice; pulling a risky balancing act
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女は網を張らないで綱渡りに挑んだ。
She dared to walk the tightrope without a net.