Kaori Dict

手渡し

てわたし

tewatashi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.personal delivery; handing over in person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom handed the photo back to Mary.

  • Tom handed a sandwich to me.

  • She handed me the basket and suggested I wait until I got home to open it, in case anyone was watching.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手渡し (てわたし) — personal delivery; handing over in person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict