冴え渡る
さえわたる
saewataru
Cách viết khác: 冴えわたる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to be clear; to be distinct; to be precise
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to be skillful; to be skilful; to be deft
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
3.to be well-executed
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
4.to get cold; to freeze over