Kaori Dict

Hộ

be clear · serene · cold · skilful

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2341 / 2.501
Bộ thủ
bộ 15
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
hu4
Tiếng Hàn

be clear · serene · cold · skilful

Từ chứa chữ này · dễ trước

さえるsaeru

sắc nét; sáng suốt; tài giỏi; tỉnh táo

N1
さえsae

enclearness; clarity · skillfulness (skilfulness)

さえかがやくsaekagayaku

ento shine clearly

さえゆくsaeyuku

ento clear gradually; to get cold gradually

さえざえしたsaezaeshita

encheerful (look); healthy (complexion)

さえざえとしたsaezaetoshita

encheerful (look); healthy (complexion)

さえわたるsaewataru

ento be clear; to be distinct; to be precise · to be skillful; to be skilful; to be deft

さえかえるsaekaeru

ento be very clear · to be keenly cold; to be cold and clear

あたまのさえatamanosae

enbright intelligence

うでのさえudenosae

endexterity; skill

ごかんgokanHỘ HÀN

enextreme cold

めがさえるmegasaeru

ento be wide-awake; to be wakeful; to be unable to sleep

さえざえsaezae

enclearly; brightly; freshly

さえないsaenai

endull; dreary; sullen; depressed · dissatisfying; disappointing; lackluster; inadequate

あたまがさえるatamagasaeru

ento be clear-headed

あたまのさえるatamanosaeru

ento be clear-headed; to be brainy

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冴 (Hộ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict