Kaori Dict

冴える

さえる

saeru

N1

JLPT N1 · Bài 9

Nghĩa

  1. 1.sắc nét; sáng suốt; tài giỏi; tỉnh táo
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be clear (of a sight, sound, colour, etc.); to be bright; to be vivid; to be crisp

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be clear-headed; to be alert; to be on the ball; to be wide awake

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to look upbeat; to be perky; to be cheerful

    often as 冴えない

  4. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    4.to master (a skill); to excel at; to cleanly execute

  5. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    5.to be satisfying

    often as 冴えない

  6. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    6.to become frigid; to become intensely cold

    original meaning; now somewhat old-fashioned

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy là một người minh mẫn.

    She is a clear-headed.

  • A full moon is shining bright in the sky.

  • I feel smart today, to a degree that is in proportion to the amount of good rest I had yesterday.

  • I'm smart.

  • I'm not feeling very well.

  • My brain doesn't seem to be working well today.

  • Are you still not feeling well?

  • I feel more alert after drinking a cup of coffee.

  • You can stay if only you are quiet.

  • I feel unusually awake despite it being the middle of the night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冴える (さえる) — sắc nét; sáng suốt; tài giỏi; tỉnh táo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict