Kaori Dict

古渡り

こわたり

kowatari

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old imported article (esp. a precious item imported during or before the Muromachi period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古渡り (こわたり) — old imported article (esp. a precious item imported during or before the Muromachi period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict