Kaori Dict

不渡り

ふわたり

fuwatari

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từ

    1.dishonouring (a bill); dishonoring; bouncing (a cheque, check); non-payment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This check was not honored.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不渡り (ふわたり) — dishonouring (a bill); dishonoring; bouncing (a cheque, check); non-payment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict