Kaori Dict

橋渡し

はしわたし

hashiwatashi

N1

JLPT N1 · Bài 95

Nghĩa

  1. 1.trung gian; môi giới; cầu nối
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.mediation; good offices; go-between; intermediary; mediator; bridge (between)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.building a bridge

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橋渡し (はしわたし) — trung gian; môi giới; cầu nối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict