一寸
ちょっと
chotto
Âm Hán-Việt: NHẤT THỐN
Cách viết khác: 鳥渡 · Cách đọc khác: ちょと・チョット・ちょいと・チョッと
意味Nghĩa
- 1.một chút; hơi
- phó từthường viết bằng kana
1.a little; a bit; slightly
- phó từthường viết bằng kana
2.just a minute; for a moment; briefly
- phó từthường viết bằng kana
3.somewhat; rather; fairly; pretty; quite
- phó từthường viết bằng kana
4.(not) easily; (not) readily
before a verb in negative form
- thán từthường viết bằng kana
5.hey!; come on; excuse me
- cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana
6.thanks, but no; not feasible; not possible
- hậu tốkhẩu ngữthường viết bằng kana
7.a little more than (a week, month, etc.); slightly more than
after an amount
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- ちょっと休みたい。
Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
I feel like taking a rest.
- ちょっと落ち着け。
Bình tĩnh một chút đi.
Get a hold of yourself.
- ま、ちょっと幸せだ。
Ừm, tôi thấy cũng vui.
I'm kind of happy.
- 今日はちょっと寒い。
Hôm nay trời hơi lạnh.
It's a little cold today.
- ちょっと、待ってよ!
Đợi một chút đã!
Hey, wait up!
- 話がちょっと途切れた。
Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.
There was a momentary pause in the talk.
- ちょっと疲れてしまって。
Tôi hơi mệt.
I think I'm just tired.
- ちょっと鏡を見てごらん。
Nhìn vào gương một chút đi.
Just look in the mirror.
- 彼はちょっとうぬぼれている。
Anh ấy hơi kiêu căng tự phụ.
He is a little above himself.
- 彼の事務所ならちょっと先です。
Văn phòng của anh ta ở ngay đằng trước kia.
His office is right up there.