Kaori Dict

一寸

ちょっと

chotto

N5

Âm Hán-Việt: NHẤT THỐN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.một chút; hơi
  1. phó từthường viết bằng kana

    1.a little; a bit; slightly

  2. phó từthường viết bằng kana

    2.just a minute; for a moment; briefly

  3. phó từthường viết bằng kana

    3.somewhat; rather; fairly; pretty; quite

  4. phó từthường viết bằng kana

    4.(not) easily; (not) readily

    before a verb in negative form

  5. thán từthường viết bằng kana

    5.hey!; come on; excuse me

  6. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kana

    6.thanks, but no; not feasible; not possible

  7. hậu tốkhẩu ngữthường viết bằng kana

    7.a little more than (a week, month, etc.); slightly more than

    after an amount

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.

    I feel like taking a rest.

  • Bình tĩnh một chút đi.

    Get a hold of yourself.

  • Ừm, tôi thấy cũng vui.

    I'm kind of happy.

  • Hôm nay trời hơi lạnh.

    It's a little cold today.

  • Đợi một chút đã!

    Hey, wait up!

  • Câu chuyện bị ngắt quãng một chút.

    There was a momentary pause in the talk.

  • Tôi hơi mệt.

    I think I'm just tired.

  • Nhìn vào gương một chút đi.

    Just look in the mirror.

  • Anh ấy hơi kiêu căng tự phụ.

    He is a little above himself.

  • Văn phòng của anh ta ở ngay đằng trước kia.

    His office is right up there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一寸 (ちょっと) — một chút; hơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict