Kaori Dict

渡り

わたり

watari

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crossing; passage; transit

  2. danh từ

    2.importing; import

  3. danh từ

    3.wandering; wanderer

  4. danh từ

    4.migration

  5. danh từ

    5.contact; relations; negotiations

  6. danh từgo (game)

    6.watari; connection underneath the opponent's stones at or near the edge of the board

    usu. as ワタリ

  7. danh từlinguistics

    7.glide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your offer is a life-saver.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渡り (わたり) — crossing; passage; transit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict