Kaori Dict

響き渡る

ひびきわたる

hibikiwataru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to resound; to echo; to reverberate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When the All Blacks came out onto the field a roar like 'woooaahh' swept over the crowd.

  • A call for help rang through the night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

響き渡る (ひびきわたる) — to resound; to echo; to reverberate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict