Kaori Dict

譲り渡す

ゆずりわたす

yuzuriwatasu

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to hand over; to turn over; to cede

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When Mr Jones gets old, he will hand over his business to his son.

  • He handed over all his property to his son.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

譲り渡す (ゆずりわたす) — to hand over; to turn over; to cede | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict