下げ渡す
さげわたす
sagewatasu
Cách viết khác: 下げわたす
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to make a (government) grant
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to release (a criminal)
さげわたす
sagewatasu
Cách viết khác: 下げわたす
1.to make a (government) grant
2.to release (a criminal)