Kaori Dict

ロープ

roopu

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.dây buộc
  1. danh từ

    1.rope

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This rope is strong, isn't it?

  • Where's the rope?

  • Don't let go of the rope.

  • Where's the rope?

  • I let down the rope.

  • He let go of the rope.

  • Let go of the rope.

  • He caught hold of the rope.

  • Take hold of the rope.

  • He pulled the rope.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ロープ — dây buộc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict