Kaori Dict

朗読

ろうどく

roudoku

N1

Âm Hán-Việt: LÃNG ĐẬU

JLPT N1 · Bài 93

Nghĩa

  1. 1.đọc to; đọc trần; đọc lời
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.reading aloud; recitation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He read the poem in a monotone.

  • The teacher noted several mistakes in my recitation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朗読 (ろうどく) — đọc to; đọc trần; đọc lời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict