Kaori Dict

Lãng

melodious · clear · bright · serene

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 6
Tần suất báo chí
#1374 / 2.501
Bộ thủ
bộ 74
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
lang3
Tiếng Hàn

melodious · clear · bright · serene · cheerful

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほがらかhogaraka

vui tươi; sáng sủa; hồn nhiên

N2
めいろうmeirouMINH LÃNG

minh lòng; sáng sủa; vui tươi; trong sáng

N1
ろうどくroudokuLÃNG ĐẬU

đọc to; đọc trần; đọc lời

N1
ろうえいroueiLÃNG VỊNH

enrecitation (of Japanese or Chinese poem)

thông dụng
ろうほうrouhouLÃNG BÁO

engood news; happy news; glad tidings

thông dụng
ふくろうfukurouKIÊU

enowl (esp. the Ural owl, Strix uralensis)

thông dụng
せいろうseirouTÌNH LÃNG

enclear; fair; fine; serene

ふめいろうfumeirouBẤT MINH LÃNG

engloominess; gloom · questionable; unfair; underhand

ろうろうrourou

enclear; sonorous; full-sounding; resonant; bright

ろうぎんrouginLÃNG NGÂM

enrecitation; singing

ろうしょうroushouLÃNG XƯỚNG

enrecitation; chant

おんとろうろうontorourouÂM THỔ LÃNG LÃNG

enin a clear voice

こうろうkourouHOẢNG LÃNG

enbright and brilliant

ゆうろうyuurouDUNG LÃNG

enbrightness; clearness

めいろうかったつmeiroukattatsuMINH LÃNG KHOÁT ĐẠT

enupbeat and freehearted; cheerful and magnanimous

めいろうかいかつmeiroukaikatsuMINH LÃNG KHOÁI HOẠT

encheerful and openhearted

めいろうかいけいmeiroukaikeiMINH LÃNG HỘI KẾ

enclear accounting; honest accounting (billing); transparent billing practices (in restaurant and bar charges, etc.)

ろうどくシーディーroudokushiideii

enaudiobook on a CD-ROM

ろうどくかいroudokukaiLÃNG ĐẬU HỘI

enrecital; recitation; public reading

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朗 (Lãng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict