Kaori Dict

不明朗

ふめいろう

fumeirou

Âm Hán-Việt: BẤT MINH LÃNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.gloominess; gloom

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.questionable; unfair; underhand

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are many questionable points in this ledger.

  • The old selection process for judges was very unfair.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不明朗 (ふめいろう) — gloominess; gloom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict