Kaori Dict

明朗会計

めいろうかいけい

meiroukaikei

Âm Hán-Việt: MINH LÃNG HỘI KẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clear accounting; honest accounting (billing); transparent billing practices (in restaurant and bar charges, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明朗会計 (めいろうかいけい) — clear accounting; honest accounting (billing); transparent billing practices (in restaurant and bar charges, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict