Kaori Dict

朗らか

ほがらか

hogaraka

N2

JLPT N2 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.vui tươi; sáng sủa; hồn nhiên
  1. tính từ đuôi な

    1.cheerful; merry; sunny; melodious

  2. tính từ đuôi な

    2.bright (sky, day, etc.); fine; clear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My mother is carefree, cheerful and good-natured.

  • He is always cheerful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朗らか (ほがらか) — vui tươi; sáng sủa; hồn nhiên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict