Kaori Dict

/N2 · Bài 68

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    ぼうえんきょうbouenkyouVỌNG VIỄN KÍNH

    kính viễn vọng

  2. 2
    ほうがくhougakuPHƯƠNG GIÁC

    hướng; phương pháp

  3. 3
    ほうきhoukiCHỔI

    bàn chải

  4. 4
    ほうげんhougenPHƯƠNG NGÔN

    tiếng địa phương

  5. 5
    ぼうさんbousan

    tăng; sư

  6. 6
    ぼうしboushiPHÒNG CHỈ

    ngăn ngừa; kiểm soát

  7. 7
    ほうしんhoushinPHƯƠNG CHÂM

    chính sách; mục tiêu

  8. 8
    ほうそくhousokuPHÁP TẮC

    quy tắc

  9. 9
    ほうたいhoutaiBAO ĐỚI

    bao đội; băng gạc

  10. 10
    ぼうだいboudaiBÀNH ĐẠI

    bàng đại; khổng lồ; rộng lớn

  11. 11
    ほうちょうhouchouBAO ĐINH

    dao bếp

  12. 12
    ほうていしきhouteishikiPHƯƠNG TRÌNH THỨC

    công thức

  13. 13
    ぼうはんbouhanPHÒNG PHẠM

    an ninh; ngăn tội

  14. 14
    ほうめんhoumenPHƯƠNG DIỆN

    hướng; lĩnh vực

  15. 15
    ぼうやbouya

    cậu bé; đứa trẻ

  16. 16
    ほうるhouru

    ném; bỏ; bỏ qua; vứt bỏ

  17. 17

    tiền thưởng; tiền thưởng

  18. 18
    ほがらかhogaraka

    vui tươi; sáng sủa; hồn nhiên

  19. 19
    ぼくじょうbokujouMỤC TRƯỜNG

    trang trại chăn nuôi; đồng cỏ; (MỤC TRƯỜNG)

  20. 20
    ぼくちくbokuchikuMỤC SÚC

    chăn nuôi; nuôi gia súc

Câu ví dụ trong bài

  • He put his eye to a telescope.

  • The object flew away to the south, giving out flashes of light.

  • She sweeps the room with a broom.

  • What we call 'Standard English' is only one of the many dialects spoken all over the world.

  • Vì sau khi tốt nghiệp thạc sĩ xong không có việc làm, nên tôi đã đi tu ở Ấn Độ.

  • Chocolate acts to prevent LDL oxidisation.

  • The policy fluctuated between two opinions.

  • Everything is subject to the laws of nature.

  • I saw a dog with one paw bandaged.

  • Intel gets a huge royalty from the invention.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 68 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict