第68課/N2 · Bài 68
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
kính viễn vọng
- 2
hướng; phương pháp
- 3
bàn chải
- 4
tiếng địa phương
- 5
tăng; sư
- 6
ngăn ngừa; kiểm soát
- 7
chính sách; mục tiêu
- 8
quy tắc
- 9
bao đội; băng gạc
- 10
bàng đại; khổng lồ; rộng lớn
- 11
dao bếp
- 12
công thức
- 13
an ninh; ngăn tội
- 14
hướng; lĩnh vực
- 15
cậu bé; đứa trẻ
- 16
ném; bỏ; bỏ qua; vứt bỏ
- 17ボーナスboonasu
tiền thưởng; tiền thưởng
- 18
vui tươi; sáng sủa; hồn nhiên
- 19
trang trại chăn nuôi; đồng cỏ; (MỤC TRƯỜNG)
- 20
chăn nuôi; nuôi gia súc
例文Câu ví dụ trong bài
- 望遠鏡彼は望遠鏡に目を当てた。
He put his eye to a telescope.
- 方角その物体は光を放ちながら南の方角へ飛んで行った。
The object flew away to the south, giving out flashes of light.
- 箒彼女はほうきで部屋を掃除する。
She sweeps the room with a broom.
- 方言いわゆる「標準英語」とは世界中で話されている数多い方言のうちの1つにすぎない。
What we call 'Standard English' is only one of the many dialects spoken all over the world.
- 坊さん博士課程を卒業しても職がないので、インドに行ってお坊さんになります。
Vì sau khi tốt nghiệp thạc sĩ xong không có việc làm, nên tôi đã đi tu ở Ấn Độ.
- 防止チョコレートにはLDLの酸化を防止する力がある。
Chocolate acts to prevent LDL oxidisation.
- 方針方針は2つの意見の間をあれこれとぐらついた。
The policy fluctuated between two opinions.
- 法則あらゆるものは自然の法則を受けている。
Everything is subject to the laws of nature.
- 包帯私は片足に包帯を巻いた犬を見た。
I saw a dog with one paw bandaged.
- 膨大インテル社はその発明で膨大な特許料を得ている。
Intel gets a huge royalty from the invention.