Kaori Dict

防犯

ぼうはん

bouhan

N2

Âm Hán-Việt: PHÒNG PHẠM

JLPT N2 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.an ninh; ngăn tội
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.prevention of crime

  2. tiền tố danh từ

    2.security (device, camera, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you look at the security camera footage closely, there's a person there.

  • In order to prevent crime, please take off your name tag when travelling to and from school.

  • First hold crime-prevention firmly in mind! Before going out, lock the doors!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防犯 (ぼうはん) — an ninh; ngăn tội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict