Kaori Dict

ほうき

houki

N2

Âm Hán-Việt: CHỔI

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.bàn chải
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.broom

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She sweeps the room with a broom.

  • The hemp‐palm broom is a traditional Japanese broom that excels in durability, being both strong and long lasting.

  • The angry wife was on the warpath; she hit her husband with a broom for coming home late and drunk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箒 (ほうき) — bàn chải | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict