Kaori Dict

芳紀

ほうき

houki

Âm Hán-Việt: PHƯƠNG KỶ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.age of a young lady who is at the peak of her (sexual) attractiveness; marriageable age (of a young lady); sweet sixteen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芳紀 (ほうき) — age of a young lady who is at the peak of her (sexual) attractiveness; marriageable age (of a young lady); sweet sixteen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict