Kaori Dict

Chổi · Trửu

broom

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
zhou3
Tiếng Hàn

broom

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほうきhoukiCHỔI

bàn chải

N2
はねぼうきhaneboukiVŨ CHỔI

enfeather duster; feather brush

てぼうきteboukiTHỦ CHỔI

enwhisk broom

くさぼうきkusaboukiTHẢO CHỔI

enbroom

たけぼうきtakebouki

enbamboo broom

めぼうきmeboukiMỤC CHỔI

ensweet basil

ほうきむしhoukimushiCHỔI TRÙNG

enphoronid (any wormlike animal of phylum Phoronida)

たまははきtamahahakiNGỌC CHỔI

enbroom (esp. one for sweeping a silkworm-raising room on the first Day of the Rat of the New Year) · plant used for constructing brooms (e.g. kochia)

しゅろぼうきshuroboukiTÔNG LƯ CHỔI

enhemp-palm broom

はぼうきがいhaboukigaiVŨ CHỔI BỐI

enPinna bicolor (species of pen shell)

はけほうきhakehoukiXOÁT MAO CHỔI

enwhisk broom

ほうきぼしhoukiboshi

encomet

ほうきぐさhoukigusaCHỔI THẢO

encommon kochia (Bassia scoparia); burning bush; summer cypress

こうやぼうきkouyaboukiCAO DÃ CHỔI

enPertya scandens (species of aster)

かみめぼうきkamimeboukiTHẦN MỤC CHỔI

enholy basil (Ocimum tenuiflorum); tulasi; thulasi; tulsi

ほうきぎhoukigiCHỔI MỘC

encommon kochia (Bassia scoparia); burning bush; summer cypress

にしのしまほうきがにnishinoshimahoukiganiTÂY CHI ĐẢO CHỔI GIẢI

enXenograpsus novaeinsularis (crab species)

ほうきめhoukimeCHỔI MỤC

enbroom marks (on swept ground)

ほうきたけhoukitakeCHỔI NHUNG

enclustered coral (Ramaria botrytis); pink-tipped coral mushroom

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箒 (Chổi) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict