Kaori Dict

刷毛箒

はけほうき

hakehouki

Âm Hán-Việt: XOÁT MAO CHỔI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.whisk broom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

刷毛箒 (はけほうき) — whisk broom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict