Kaori Dict

包帯

ほうたい

houtai

N2

Âm Hán-Việt: BAO ĐỚI

JLPT N2 · Bài 68

Nghĩa

  1. 1.bao đội; băng gạc
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.bandage; dressing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I saw a dog with one paw bandaged.

  • Apply a bandage.

  • She applied a bandage to the wound.

  • The doctor bound my wounds.

  • Tom had a bandage on his forehead.

  • Tom's head is bandaged.

  • Let me bandage your wounds.

  • Tom had a bandage on his forehead.

  • Mother put a bandage on Jim's cut.

  • He cleansed the wound before putting on a bandage.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

包帯 (ほうたい) — bao đội; băng gạc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict